ƯU ĐÃI 18% HỌC PHÍ KHÓA LUYỆN THI IELTS

CAM KẾT ĐẦU RA 6.5+, COACHING 1-1 CÙNG CHUYÊN GIA

KHÓA IELTS CAM KẾT ĐẦU RA 6.5+

ƯU ĐÃI ĐẾN 18% HỌC PHÍ

Cách làm dạng bài Short Answer Questions IELTS Listening hiệu quả

Short Answer Questions là dạng bài yêu cầu thí sinh trả lời ngắn gọn dựa vào thông tin nghe được. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ giúp bạn hiểu rõ cách làm bài hiệu quả, tránh lỗi sai thường gặp và luyện tập qua các ví dụ thực tế để nâng cao kỹ năng Listening nhanh chóng.

1. Tổng quan dạng bài Short Answer Questions IELTS Listening

1.1. Short Answer Questions IELTS Listening là gì?

Short Answer Questions trong IELTS Listening là dạng bài yêu cầu thí sinh lắng nghe một đoạn hội thoại hoặc bài giảng và trả lời các câu hỏi ngắn bằng cách điền vào chỗ trống các đáp án ngắn gọn, thường chỉ gồm 1–3 từ hoặc một con số. Thí sinh cần tuân thủ nghiêm ngặt giới hạn từ được quy định rõ trong đề bài và dựa hoàn toàn vào thông tin nghe được, không được suy đoán. Dạng bài này thường xuất hiện phổ biến ở Part 2 của bài thi, với nội dung xoay quanh các chủ đề đời sống xã hội và thông tin thực tế.

1.2. Format đề bài Short Answer Questions IELTS Listening

Trong IELTS Listening, dạng bài Short Answer Questions thường xuất hiện với dạng câu hỏi trực tiếp, yêu cầu thí sinh trả lời ngắn gọn dựa trên nội dung vừa nghe. Để giúp người học dễ hình dung, dưới đây là mô tả chi tiết về format phổ biến của dạng bài này:

  • Câu hỏi được in rõ ràng, đánh số thứ tự, mỗi câu hỏi là một câu hoàn chỉnh, có cấu trúc ngữ pháp rõ ràng.

  • Phần hướng dẫn đầu đề luôn có dòng quy định số từ tối đa mà thí sinh được phép sử dụng, ví dụ: “Write NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER for each answer.” Đây là quy tắc bắt buộc, nếu vượt quá số lượng từ, dù đúng ý vẫn bị tính sai.

  • Các câu hỏi thường là dạng WH-questions (What, Where, When, How many…), yêu cầu trả lời về: Thời gian (giờ, ngày, tháng), Địa điểm (nơi diễn ra sự kiện), Con số cụ thể (giá tiền, số lượng), Đối tượng, vật thể, hoạt động...

  • Thông tin cần điền không bao giờ yêu cầu viết câu hoàn chỉnh, mà chỉ cần từ khóa chính xác, ví dụ:

Question: What time does the museum open?

Answer: 9 a.m.

  • Dạng bài này thường xuất hiện ở Part 2, với bối cảnh quen thuộc như: Thông tin du lịch, Dịch vụ công cộng, Giới thiệu địa điểm hoặc sự kiện

Format đề bài Short Answer Questions IELTS Listening

Nguồn: Internet

2. Các bước làm dạng bài Short Answer Questions IELTS Listening

Để làm tốt dạng bài Short Answer Question trong IELTS Listening, bạn có thể áp dụng quy trình gồm 4 bước đơn giản sau:

2.1. Đọc kỹ đề bài và xác định số lượng từ cần điền

Bước đầu tiên khi làm dạng bài Short Answer Question IELTS Listening là đọc kỹ hướng dẫn để biết giới hạn số từ cho phép trong mỗi câu trả lời. Đây là yêu cầu bắt buộc trong đề thi IELTS Listening. Thí sinh cần chú ý các hướng dẫn như: “ONE WORD ONLY”, “NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER”

Ví dụ: Nếu đề yêu cầu “NO MORE THAN TWO WORDS”, bạn chỉ được viết tối đa hai từ. Nếu điền “the central library” là ba từ, dù đúng ý, vẫn bị mất điểm. Vì vậy, hãy đảm bảo tuân thủ đúng giới hạn từ trước khi trả lời.

2.2. Gạch chân từ khoá và dự đoán câu trả lời

Trước khi nghe, hãy tận dụng thời gian để gạch chân từ khóa trong câu hỏi, giúp bạn tập trung vào thông tin chính cần tìm. Việc xác định đúng từ khóa sẽ hỗ trợ bạn dự đoán dạng thông tin cần điền như: thời gian, địa điểm, số lượng, tên riêng, loại hoạt động...

Ví dụ:

Câu hỏi: What type of transport is included in the tour?

Từ khóa chính: type, transport, tour.

=> Dự đoán đáp án là một phương tiện giao thông, ví dụ: bus, train hoặc bicycle. Kỹ năng dự đoán giúp bạn nghe chủ động hơn và bắt đúng thông tin trong bài nghe.

2.3. Tập trung nghe

Trong quá trình làm bài Short Answer Question IELTS Listening, việc tập trung cao độ là yếu tố quyết định. Mỗi đáp án thường chỉ được nhắc một lần duy nhất, vì vậy nếu không chú ý, bạn có thể bỏ lỡ.

Thông tin cần điền thường xuất hiện theo thứ tự câu hỏi và có thể được diễn đạt bằng từ đồng nghĩa (paraphrase). Vì vậy, ngoài việc nghe kỹ, bạn cần có vốn từ vựng tốt để hiểu các cách diễn đạt khác nhau.

Ví dụ:

“The session will begin at half past nine.”

→ Đây là đáp án cho câu hỏi “What time does the session start?”.

Từ “begin” = “start”; “half past nine” = 9:30. Thí sinh cần hiểu sự thay đổi cách diễn đạt để bắt đúng đáp án.

2.4. Điền đáp án phù hợp và kiểm tra lại

Sau khi nghe được thông tin, hãy điền đáp án ngắn gọn, đúng chính tả và đúng số lượng từ yêu cầu. Đừng cố viết thành câu đầy đủ, chỉ cần viết đúng thông tin được nghe.

Ví dụ:

Nếu đề yêu cầu “ONE WORD ONLY” và bạn viết “a museum” → sai vì có 2 từ. Đáp án đúng phải là “museum”.

Sau khi hoàn thành phần bài làm, thí sinh nên dành vài phút để kiểm tra lại toàn bộ đáp án một cách cẩn thận:

  • Đảm bảo chính tả hoàn toàn chính xác vì chỉ một lỗi sai nhỏ cũng có thể khiến đáp án bị tính sai, ngay cả khi bạn nghe đúng

  • Xác định lại số lượng từ đã viết để chắc chắn rằng không vượt quá giới hạn từ được yêu cầu trong đề bài

  • Kiểm tra xem các từ cần viết hoa như tên riêng, ngày tháng, địa danh… đã được viết đúng chưa. Nếu không chắc, bạn có thể viết tất cả đáp án bằng chữ IN HOA, đây là cách được chấp nhận trong bài thi IELTS Listening để tránh sai chính tả.

3. Lưu ý khi làm dạng bài Short Answer Questions IELTS Listening

3.1. Khắc phục tình trạng nghe không rõ hoặc không biết chọn từ để điền

Một trong những khó khăn phổ biến nhất của thí sinh khi làm dạng bài Short Answer là không nghe kịp thông tin hoặc không xác định được từ cần điền. Điều này thường xuất phát từ việc thiếu vốn từ vựng theo chủ đề hoặc chưa quen với tốc độ, cách phát âm, và cách diễn đạt tự nhiên của người bản xứ trong bài nghe IELTS. Ví dụ, nếu bài nghe đề cập đến khái niệm “environmental conservation” nhưng người học chưa biết “conservation” có nghĩa là “bảo tồn”, họ có thể dễ dàng bỏ lỡ thông tin quan trọng.

Để khắc phục tình trạng này, thí sinh cần:

  • Luyện nghe chủ đề cụ thể: Nghe theo từng chủ đề như Education, Work, Health, Environment... để tăng khả năng phản xạ với các từ vựng liên quan.
  • Kết hợp transcript: Nghe một lần không transcript, sau đó đối chiếu transcript để phát hiện chỗ bị “bỏ sót”, từ không nghe ra và ghi chú lại.
  • Tập đoán trước nội dung: Khi đọc đề, hãy thử đoán trước dạng từ cần điền là danh từ, động từ hay số – điều này giúp bạn có tâm thế sẵn sàng khi nghe đến phần đó.

3.2. Tránh điền quá số từ quy định trong đề bài

Dạng bài Short Answer yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt giới hạn số từ được nêu rõ trong hướng dẫn. Việc điền thừa từ, dù đáp án đúng về mặt nội dung, vẫn bị tính sai. Để tránh điều này, thí sinh cần luôn đọc kỹ phần hướng dẫn ở đầu mỗi nhóm câu hỏi, và khi viết đáp án, hãy tự kiểm tra lại số từ đã viết. Nếu không chắc chắn về cách viết hoa hay cách trình bày, hãy sử dụng toàn bộ chữ in hoa (IN CAPITAL LETTERS), vì IELTS cho phép hình thức này để hạn chế lỗi chính tả và ngữ pháp.

>> Xem thêm: 9 mẹo luyện kỹ năng nghe tiếng anh hiệu quả cho người mới

3.3. Nhận biết từ đồng nghĩa và Paraphrasing trong bài nghe

Thông tin trong bài nghe hiếm khi được lặp lại nguyên văn như trong câu hỏi mà thường được diễn đạt bằng từ đồng nghĩa hoặc cấu trúc khác (paraphrase). Nếu không nhận ra điều này, thí sinh rất dễ bỏ lỡ đáp án. Việc mở rộng vốn từ vựng IELTS và luyện kỹ năng nhận diện paraphrase là yếu tố then chốt để làm tốt dạng bài này.

Chiến lược chinh phục paraphrase:

  • Luyện kỹ năng paraphrase bằng cách đọc transcript và highlight những từ/phrase tương đương trong câu hỏi và bài nghe.
  • Lập bảng từ đồng nghĩa theo từng chủ đề để ghi nhớ tốt hơn.
  • Lưu ý: Paraphrase không chỉ là từ vựng, mà còn có thể là cách diễn đạt câu hoặc thông tin gián tiếp.

3.4. Phân bổ thời gian hợp lý để đọc đề và gạch chân từ khóa

Trước khi audio bắt đầu, thí sinh cần tận dụng thời gian cho sẵn để đọc tổng quan đề bài, hiểu nội dung câu hỏi và gạch chân các từ khóa quan trọng. Bước chuẩn bị này giúp định hướng rõ thông tin cần nghe và tránh bị động khi bài nghe diễn ra. Hãy ưu tiên từ khóa có nội dung rõ ràng: tên riêng, số lượng, nguyên nhân, hành động, không nên gạch chân cả câu mà chỉ nên chọn 2–3 từ khóa chính trong mỗi câu hỏi.

3.5. Theo dõi trật tự câu hỏi trùng khớp với bài nghe

Một đặc điểm quan trọng của dạng Short Answer IELTS Listening là trật tự câu hỏi luôn theo đúng trình tự thông tin trong bài nghe. Nắm được quy luật này giúp thí sinh dễ dàng theo dõi mạch nội dung, tập trung đúng thời điểm và chắt lọc thông tin quan trọng cho từng câu hỏi. Trong quá trình làm bài, hãy đánh dấu các câu đã điền xong để định vị nhanh. Nếu bị mất thông tin, đừng hoảng, hãy tập trung vào từ khóa tiếp theo để bắt kịp nội dung.

>> Xem thêm: Tổng hợp 15 web luyện nghe tiếng anh chất lượng, hiệu quả nhất

4. Bài tập vận dụng dạng bài Short Answer Questions IELTS Listening

4.1. Đề bài: 

Short Answer Questions IELTS Listening Underwater Living

Nguồn: Internet

4.2. Transcript: 

Rob: Hello and welcome to 6 Minute English from BBC Learning English. I'm Rob and with me is Finn. (Xin chào và chào mừng bạn đến với chương trình 6 Minute English từ BBC Learning English. Tôi là Rob và cùng tôi hôm nay là Finn.)

Finn:

Rob: Finn? Are you ok? (Finn? Cậu ổn chứ?)

Finn: (breathes out) Ahhh… 49 seconds… I was just… holding my breath! ([Thở ra] Ahhh… 49 giây… Tôi vừa mới… nín thở!)

Rob: A new hobby of yours, Finn? (Một sở thích mới của cậu đấy à, Finn?)

Finn: Well today… we're talking about people living underwater – so I thought I could do with some practice. (À thì… hôm nay chúng ta nói về việc sống dưới nước – nên tôi nghĩ mình nên luyện tập một chút.)

Rob: Ok – well you get your breath back. Today, we'll be hearing about scientists who broke the world record for time spent underwater – they spent an incredible 31 days under the waves! And we'll be learning some related vocabulary too. Ready now, Finn? (Được rồi – cậu cứ lấy lại hơi đi. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về các nhà khoa học đã phá kỷ lục thế giới về thời gian sống dưới nước – họ đã sống dưới làn sóng biển tới 31 ngày! Và chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng liên quan. Sẵn sàng chưa, Finn?)

Finn: Yes – I think so. And are you ready for this week's question? (Rồi – tôi nghĩ là sẵn sàng. Còn cậu đã sẵn sàng cho câu hỏi tuần này chưa?)

Rob: Hit me with it. (Cứ hỏi đi.)

Finn: This week's question is… what is the longest time a human being has held their breath underwater for? Is it: 12 minutes, 18 minutes, 22 minutes? (Câu hỏi tuần này là… thời gian lâu nhất một người từng nín thở dưới nước là bao lâu? Là: 12 phút, 18 phút hay 22 phút?)

Rob: I'm going to go for b) 18 minutes. (Tôi sẽ chọn b) 18 phút.)

Finn: I'll tell you if you're right or wrong at the end of the programme, but… don't hold your breath! (Tôi sẽ cho cậu biết đúng hay sai vào cuối chương trình, nhưng… đừng nín thở chờ nhé!)

Rob: Haha. Don't hold your breath – a phrase which means 'don't expect that a particular good thing will happen'. Anyway – what about these scientists – did they hold their breath for 31 days? (Haha. “Don’t hold your breath” là một cụm từ có nghĩa là “đừng mong điều gì tốt đẹp sẽ xảy ra”. Dù sao thì, các nhà khoa học này có nín thở suốt 31 ngày không?)

Finn: Haha – no – but they did live underwater in a laboratory. That's a room or building with scientific equipment for doing tests. (Haha – không – nhưng họ đã sống dưới nước trong một phòng thí nghiệm. Đó là một căn phòng hoặc tòa nhà có thiết bị khoa học để tiến hành các thí nghiệm.)

Rob: One of the men was Fabien Cousteau, who's an oceanographer – someone who studies the oceans. He's the grandson of Jacques Cousteau – a Frenchman who held the previous record of 30 days underwater. (Một trong số họ là Fabien Cousteau, một nhà hải dương học – người nghiên cứu đại dương. Anh ấy là cháu trai của Jacques Cousteau – một người Pháp từng giữ kỷ lục trước đó với 30 ngày dưới nước.)

Finn: Fabien said he wanted to break his grandfather's record to raise awareness of ocean conservation – protecting and looking after the ocean. (Fabien nói rằng anh muốn phá kỷ lục của ông mình để nâng cao nhận thức về bảo tồn đại dương – tức là việc bảo vệ và chăm sóc đại dương.)

Rob: Well he's raised our awareness at least. Now I'm interested in how they lived underwater. Listen to Fabien talking about the laboratory called Aquarius. Which word does he use to say that the lab is completely underwater? (Ít nhất thì anh ấy cũng đã khiến chúng ta chú ý hơn. Bây giờ tôi muốn biết họ đã sống dưới nước như thế nào. Hãy nghe Fabien nói về phòng thí nghiệm có tên là Aquarius. Anh ấy dùng từ nào để mô tả phòng lab này hoàn toàn nằm dưới nước?)

Fabien Cousteau (Oceanographer): Aquarius is very unique in that it's the only undersea marine laboratory – it gives us a unique platform from which to live and explore this final frontier on our planet. (Aquarius rất đặc biệt vì đây là phòng thí nghiệm dưới biển duy nhất – nó cung cấp cho chúng tôi một nền tảng độc đáo để sống và khám phá vùng biên giới cuối cùng trên hành tinh của chúng ta.)

Finn: He called it an undersea laboratory. ‘Undersea’ is, as you might guess a word similar to underwater. It means under the sea. (Anh ấy gọi nó là “phòng thí nghiệm dưới biển”. “Undersea” là một từ khá giống với “underwater”, nghĩa là dưới mặt biển.)

Rob: And he called this undersea world 'the final frontier'. It's an interesting phrase – it comes from the Star Trek television series, which called space the final frontier – the last place that humans have not yet travelled to, the last place to explore. (Và anh ấy gọi thế giới dưới biển này là “vùng biên giới cuối cùng”. Đây là một cụm từ thú vị – nó đến từ loạt phim Star Trek, nơi mà không gian vũ trụ được gọi là vùng biên giới cuối – nơi cuối cùng mà con người chưa chạm tới, chưa khám phá.)

Finn: And apparently this laboratory was 18 metres under the sea in Florida... and being there allowed them to spend less time diving and more time observing marine life. (Và có vẻ như phòng lab này nằm ở độ sâu 18 mét dưới mặt biển tại Florida... và việc ở đó giúp họ giảm thời gian lặn và tăng thời gian quan sát sinh vật biển.)

Rob: Marine life – that means 'of the sea', so marine life means sea life, plants and animals that live in the sea. They were particularly interested in investigating the effects of pollution on coral. (Marine life – nghĩa là “thuộc về biển”, tức là sinh vật biển – bao gồm cả động vật và thực vật sống trong đại dương. Họ đặc biệt quan tâm đến việc nghiên cứu tác động của ô nhiễm đối với các rạn san hô.)

Finn: Now, I know they did this to raise awareness of marine conservation. But what I'm really interested in is what life was like for them. What was it like to live underwater for so long? (Tôi biết rằng họ làm vậy để nâng cao nhận thức về bảo tồn biển. Nhưng điều tôi thật sự muốn biết là cuộc sống dưới đó của họ ra sao. Sống dưới nước lâu như vậy thì như thế nào?)

Rob: Surprisingly, perhaps, life there wasn't too bad. They had air conditioning, hot water and internet access! (Có lẽ khá bất ngờ, nhưng cuộc sống ở đó không tệ. Họ có điều hòa không khí, nước nóng và cả internet!)

Finn: Though I do know that Fabien struggled with one aspect. Listen to him to find out what: (Tuy vậy, tôi biết có một điều khiến Fabien khó chịu. Hãy nghe anh ấy nói để biết đó là gì:)

Fabien Cousteau (Oceanographer): Unfortunately for me, as a French person, the food will also be simulated – freeze-dried, astronaut type of food, canned foods – things like that, so it's a horror show for me. (Thật không may cho tôi, là một người Pháp, đồ ăn ở đây đều là thực phẩm mô phỏng – thực phẩm sấy khô, loại dành cho phi hành gia, đồ hộp – những thứ như vậy, nên với tôi thì đúng là một cơn ác mộng.)

Rob: Poor Fabien. He said the food was pretty awful. Maybe it was English food?! (Tội nghiệp Fabien. Anh ấy nói đồ ăn rất tệ. Có lẽ đó là đồ ăn kiểu Anh?!)

Finn: Probably – as a Frenchman he wasn't impressed by the freeze-dried food – that means food that is quickly frozen and dried – to preserve it. (Có thể – là người Pháp nên anh ấy không hài lòng với đồ ăn sấy khô – tức là loại thực phẩm được đông lạnh nhanh rồi sấy khô để bảo quản.)

Rob: Yes, he thought it was astronaut style food – the sort of food you would eat as an astronaut – someone who travels into space! (Đúng vậy, anh ấy gọi đó là đồ ăn kiểu phi hành gia – loại thức ăn mà những người đi vào không gian sử dụng!)

Finn: And coming back to dry land they had to spend 16 hours decompressing. (Và khi quay trở lại đất liền, họ phải mất 16 tiếng để giải áp.)

Rob: That's very important. Divers have to decompress – to return to their original body pressure – when they come out of the water. (Điều đó rất quan trọng. Người lặn cần giải áp – tức là điều chỉnh lại áp suất cơ thể về trạng thái bình thường – khi lên khỏi mặt nước.)

Finn: Sounds like a long time to wait for a good meal! So Rob – what do you think? Would you like to live underwater for a month? (Nghe như là phải chờ rất lâu mới được ăn bữa ngon! Vậy Rob – cậu nghĩ sao? Cậu có muốn sống dưới nước suốt một tháng không?)

Rob: Absolutely not. I'd get very claustrophobic in those small spaces. (Chắc chắn là không. Tôi sẽ thấy rất ngột ngạt trong những không gian chật hẹp đó.)

Finn: Anyway – let's see if you got this week's question right. I asked you what you thought the world record for holding your breath for underwater was. (Dù sao thì – hãy xem cậu có trả lời đúng câu hỏi tuần này không. Tôi đã hỏi cậu kỷ lục nín thở dưới nước lâu nhất là bao lâu.)

Rob: I went for 18 minutes. (Tôi đã chọn 18 phút.)

Finn: Actually is was even longer than that. 22 minutes, 0 seconds by Stig Severinsen from Denmark. Stig was allowed to hyperventilate – breathe fast and deeply using oxygen before the attempt. Please don't try this at home! (Thực tế còn lâu hơn thế. 22 phút, 0 giây do Stig Severinsen từ Đan Mạch lập. Anh ấy được phép thở nhanh và sâu với oxy trước khi thực hiện. Xin đừng thử điều này ở nhà!)

Well, that brings us to the end of today's 6 Minute English. We hope you’ve enjoyed today’s underwater programme. Please join us again soon. Bye. (Vậy là chúng ta đã đến cuối chương trình 6 Minute English hôm nay. Hy vọng bạn đã thích chủ đề về thế giới dưới nước. Hẹn gặp lại sớm. Tạm biệt.)

Rob: Bye. (Tạm biệt.)

>> Xem thêm: Hết "ĐIẾC" tiếng Anh với Tactics for Listening

4.3. Đáp án: 

  1. 31

  2. B

  3. aquarius

  4. Florida

  5. 22

Giải thích chi tiết

Question 1: 31

Thông tin trong bài: “...they spent an incredible 31 days under the waves!”

Giải thích: Trong phần giới thiệu, người nói nhấn mạnh vào việc các nhà khoa học đã phá kỷ lục khi sống dưới nước tới 31 ngày. Cụm từ "spent an incredible 31 days under the waves" là thông tin trực tiếp, rõ ràng, cho thấy số ngày chính xác mà họ sống dưới đại dương. Đây là một con số cụ thể, dễ bắt key, nên cần tập trung vào từ “days” khi nghe để bắt đúng dữ liệu.

Question 2: B

Thông tin trong bài: “Rob: I’m going to go for b) 18 minutes.”

Giải thích: Trong phần hỏi – đáp giữa Rob và Finn, khi được hỏi về kỷ lục nín thở dưới nước, Rob chọn phương án B: 18 minutes. Mặc dù đây không phải đáp án đúng cho câu hỏi của Finn, đề bài đang hỏi Rob đã chọn gì, nên cần ghi nhớ ký hiệu lựa chọn (B) chứ không phải giá trị thời gian. Câu này kiểm tra khả năng nắm được chi tiết trong lựa chọn, không nhầm lẫn với đáp án chính xác.

Question 3: Aquarius

Thông tin trong bài: “Listen to Fabien talking about the laboratory called Aquarius.”/“Aquarius is very unique in that it's the only undersea marine laboratory…”

Giải thích: Tên phòng thí nghiệm được nhắc trực tiếp hai lần, trong lời dẫn và lời của Fabien. Từ “Aquarius” được phát âm rõ, là danh từ riêng nên cần viết hoa. Đây là một câu hỏi dễ xác định key vì được đặt sau từ “called”.

Question 4: Florida

Thông tin trong bài: “Apparently this laboratory was 18 metres under the sea in Florida.”

Giải thích: Vị trí của phòng thí nghiệm được nêu rõ là “18 metres under the sea in Florida”. Từ khóa "in Florida" chỉ địa điểm, nên đây là thông tin trực tiếp và dễ bắt key, đặc biệt khi người nghe để ý các giới từ như "in" hoặc "located in".

Question 5: 22

Thông tin trong bài: “Actually it was even longer than that. 22 minutes, 0 seconds by Stig Severinsen from Denmark.”

Giải thích: Sau khi Rob trả lời sai (18 minutes), Finn xác nhận kỷ lục thực tế là 22 minutes. Câu này kiểm tra khả năng nghe và phân biệt giữa lựa chọn sai và đáp án đúng, đồng thời nhấn mạnh vào con số – “22” – xuất hiện cùng cụm “world record” và “holding breath underwater”. Dễ gây nhiễu nếu người nghe không tách biệt giữa lựa chọn của Rob và thông tin xác thực về kỷ lục.

>> Xem thêm: Chiến lược phân bổ thời gian làm IELTS Listening chuẩn 9.0

5. Khoá học IELTS Online tại Langmaster

Nếu bạn muốn nắm vững toàn bộ chiến lược làm bài Listening, đặc biệt với dạng Short Answer, Langmaster – trung tâm IELTS uy tín hàng đầu hiện nay chính là lựa chọn bạn nên cân nhắc. Khóa học IELTS Online chuyên sâu tại Langmaster sẽ giúp bạn luyện nghe từ cơ bản đến nâng cao, đồng thời áp dụng các chiến thuật làm bài hiệu quả cho từng dạng câu hỏi. Không chỉ Listening, bạn còn được phát triển toàn diện các kỹ năng còn lại để chinh phục IELTS mục tiêu nhanh chóng và bền vững.

Khi tham gia khóa học IELTS Online tại Langmaster, bạn sẽ được:

  • Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.

  • Cá nhân hóa lộ trình học theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.

  • Học trong mô hình sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.

  • Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.

  • Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.

  • Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ và cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo chất lượng học tập tương đương với học offline và lộ trình theo đuổi mục tiêu band điểm hiệu quả.

Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác